LTC2262IUJ-12 vs LTC2263CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2262IUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2263CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2262IUJ-12 LTC2262IUJ-12 - 12-Bit 150Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2262IUJ-12 - 12-Bit 150Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2262IUJ-12 Obsolete
Analog Devices
LTC2263CUJ-12 LTC2263CUJ-12 - 12-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2263CUJ-12 - 12-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2263CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2262IUJ-12 LTC2263CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 150 Msps —
Number of Input Channels 1 (differential) —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 70.5 dB —
SFDR 88 dB —
Aperture Jitter 0.17 ps RMS —
Điện áp cung cấp 1.8 V 1.8 V (AVDD, DVDD)
Data Interface Parallel CMOS —
Input Type Differential —
Hộp 40-pin QFN EP (6x6 mm) 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C 0°C to +70°C (commercial 'C' grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tube (PBF), Tape & Reel (TRPBF) —
Lead-Free / RoHS Yes (RoHS compliant, PBF suffix) —
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate (per channel) — 25 Msps
Input Bandwidth — 800 MHz full power
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Missing Codes — None over temperature
Output Interface — Serial LVDS (1-lane / 2-lane), CMOS option
Power Dissipation — approximately 30 mW per channel at 25 Msps
Configuration Interface — SPI
Power-Saving Modes — Shutdown and Nap
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá