LTC2262IUJ-12 vs LTC2264IUJ-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2262IUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2264IUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2262IUJ-12 | LTC2264IUJ-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 Msps | — |
| Number of Input Channels | 1 (differential) | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| SNR | 70.5 dB | — |
| SFDR | 88 dB | 90 dB |
| Aperture Jitter | 0.17 ps RMS | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V | — |
| Data Interface | Parallel CMOS | — |
| Input Type | Differential | — |
| Hộp | 40-pin QFN EP (6x6 mm) | 40-QFN (6 mm × 6 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 °C to +85 °C (industrial grade, "I" suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube (PBF), Tape & Reel (TRPBF) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (RoHS compliant, PBF suffix) | — |
| Number of Channels | — | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate (per channel) | — | 40 Msps |
| Input Range | — | 2 Vp-p |
| INL (typical) | — | ±0.3 LSB |
| DNL (typical) | — | ±0.1 LSB |
| Transition Noise | — | 0.3 LSB RMS |
| SNR (Nyquist input) | — | 73.4 dB |
| Full-Power Bandwidth | — | 140 MHz |
| Digital Output Interface | — | Serial LVDS (1-lane / 2-lane) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix) |