LTC2263CUJ-12 vs LTC2260IUJ-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2263CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2260IUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2263CUJ-12 | LTC2260IUJ-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Sample Rate (per channel) | 25 Msps | — |
| Input Bandwidth | 800 MHz full power | — |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | 0.3 LSBRMS |
| Missing Codes | None over temperature | — |
| Output Interface | Serial LVDS (1-lane / 2-lane), CMOS option | CMOS, DDR CMOS, or DDR LVDS |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (AVDD, DVDD) | — |
| Power Dissipation | approximately 30 mW per channel at 25 Msps | 124 mW at 105 Msps |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (commercial 'C' grade) | — |
| Hộp | 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad | 40-QFN (6 mm x 6 mm) |
| Configuration Interface | SPI | Serial SPI port |
| Power-Saving Modes | Shutdown and Nap | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| Sample Rate | — | 105 Msps |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Supply Voltage (Analog) | — | 1.8 V (single) |
| Output Supply Voltage Range | — | 1.2 V to 1.8 V |
| INL (Typical) | — | ±0.3 LSB |
| DNL (Typical) | — | ±0.1 LSB |
| Input Range (Selectable) | — | 1 Vp-p to 2 Vp-p |
| Full-Power Bandwidth | — | 800 MHz |
| Sample/Hold | — | Optional S/H |
| Operating Temperature Range (I grade) | — | -40C to +85C |
| Shutdown/Nap Modes | — | Yes |
| Data Output Randomizer | — | Optional |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | — | Optional |