LTC2263CUJ-12 vs LTC2297CUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2263CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2297CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2263CUJ-12 | LTC2297CUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (Dual) |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Sample Rate (per channel) | 25 Msps | — |
| Input Bandwidth | 800 MHz full power | — |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | — |
| Missing Codes | None over temperature | — |
| Output Interface | Serial LVDS (1-lane / 2-lane), CMOS option | Parallel CMOS, two's complement |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (AVDD, DVDD) | — |
| Power Dissipation | approximately 30 mW per channel at 25 Msps | 120 mW per channel (typical at 40 Msps) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (commercial 'C' grade) | — |
| Hộp | 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad | 64-lead QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Configuration Interface | SPI | — |
| Power-Saving Modes | Shutdown and Nap | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (with #PBF suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 Msps |
| Supply Voltage (Analog) | — | 2.7 V to 3.4 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 2.7 V to 3.4 V |
| Input Type | — | Differential/Single-ended analog inputs |
| SNR | — | 73.4 dB at 5 MHz input |
| SFDR | — | 85 dB at 5 MHz input |
| Channel-to-Channel Isolation | — | 75 dB at 5 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial grade, C suffix) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Lead-Free | — | Yes |