LTC2263IUJ-14 vs LTC2265IUJ-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2263IUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2265IUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2265IUJ-14 - 14-Bit 65Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices
LTC2265IUJ-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2263IUJ-14 | LTC2265IUJ-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Linear Technology) | — |
| Part Number | LTC2263IUJ-14 | — |
| Description | 14-Bit, 25 Msps, Low Power Dual ADC | — |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (dual, simultaneously sampling) |
| Sample Rate | 25 Msps per channel | 65 Msps |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V single supply | [DATA_NEEDED: supply voltage value(s)] |
| INL (Typical) | ±1 LSB | — |
| DNL (Typical) | ±0.3 LSB | — |
| Transition Noise | 1.2 LSB RMS | 1.2 LSB RMS |
| Missing Codes | None over temperature | None over temperature |
| Digital Output | Serial LVDS (2-lane or 1-lane mode) | Serial LVDS (1-lane or 2-lane) |
| Analog Input | Differential (recommended) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (I-grade) | — |
| Hộp | 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad | 40-QFN (6x6 mm) with Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (per #PBF suffix) |
| Input Type | — | Differential (single-ended capable per datasheet) |
| INL (typical) | — | 1 LSB |
| DNL (typical) | — | 0.3 LSB |
| Package Code (JEDEC) | — | HVQCCN (no-lead) |
| Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: power consumption value] |