LTC2264IUJ-12 vs LTC2260IUJ-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2264IUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2260IUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2264IUJ-12 | LTC2260IUJ-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | — |
| Sample Rate (per channel) | 40 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Range | 2 Vp-p | — |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | 0.3 LSBRMS |
| SNR (Nyquist input) | 73.4 dB | — |
| SFDR | 90 dB | — |
| Full-Power Bandwidth | 140 MHz | 800 MHz |
| Digital Output Interface | Serial LVDS (1-lane / 2-lane) | — |
| Hộp | 40-QFN (6 mm × 6 mm) with exposed pad | 40-QFN (6 mm x 6 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial grade, "I" suffix) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| Sample Rate | — | 105 Msps |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Supply Voltage (Analog) | — | 1.8 V (single) |
| Output Supply Voltage Range | — | 1.2 V to 1.8 V |
| Power Dissipation | — | 124 mW at 105 Msps |
| INL (Typical) | — | ±0.3 LSB |
| DNL (Typical) | — | ±0.1 LSB |
| Input Range (Selectable) | — | 1 Vp-p to 2 Vp-p |
| Output Interface | — | CMOS, DDR CMOS, or DDR LVDS |
| Sample/Hold | — | Optional S/H |
| Operating Temperature Range (I grade) | — | -40C to +85C |
| Configuration Interface | — | Serial SPI port |
| Shutdown/Nap Modes | — | Yes |
| Data Output Randomizer | — | Optional |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | — | Optional |