LTC2264IUJ-12 vs LTC2263CUJ-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2264IUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2263CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2264IUJ-12 | LTC2263CUJ-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate (per channel) | 40 Msps | 25 Msps |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Range | 2 Vp-p | — |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | ±0.3 LSB |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB | ±0.1 LSB |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | 0.3 LSB RMS |
| SNR (Nyquist input) | 73.4 dB | — |
| SFDR | 90 dB | — |
| Full-Power Bandwidth | 140 MHz | — |
| Digital Output Interface | Serial LVDS (1-lane / 2-lane) | — |
| Hộp | 40-QFN (6 mm × 6 mm) with exposed pad | 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial grade, "I" suffix) | 0°C to +70°C (commercial 'C' grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Input Bandwidth | — | 800 MHz full power |
| Missing Codes | — | None over temperature |
| Output Interface | — | Serial LVDS (1-lane / 2-lane), CMOS option |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V (AVDD, DVDD) |
| Power Dissipation | — | approximately 30 mW per channel at 25 Msps |
| Configuration Interface | — | SPI |
| Power-Saving Modes | — | Shutdown and Nap |