LTC2265CUJ-12 vs LTC2266CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2265CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2266CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2265CUJ-12 LTC2265CUJ-12 - 12-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2265CUJ-12 - 12-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2265CUJ-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2266CUJ-12 LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2265CUJ-12 LTC2266CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Status Active / Production —
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-Ended —
Data Interface LVDS / CMOS (selectable) —
Analog Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) 1.8 V
Digital Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) 1.8 V
Hộp / Vỏ 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 Msps
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable)
Full-Power Input Bandwidth — 800 MHz
Hộp — 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Configuration Interface — Serial SPI port
Power-Saving Modes — Shutdown and Nap modes
Pin-Compatible Family — 14-bit LTC2266-14 and LTC2261-14
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá