LTC2265CUJ-12 vs LTC2267CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2265CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2267CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2265CUJ-12 LTC2265CUJ-12 - 12-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2265CUJ-12 - 12-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2265CUJ-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2267CUJ-12 LTC2267CUJ-12 - 12-Bit 105Msps Dual ADC, Low Power | ADI

LTC2267CUJ-12 - 12-Bit 105Msps Dual ADC, Low Power | ADI

LTC2267CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2265CUJ-12 LTC2267CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Status Active / Production —
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps per channel 105 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-Ended Differential (per channel)
Data Interface LVDS / CMOS (selectable) —
Analog Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) 1.8 V (typ)
Digital Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Hộp / Vỏ 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Missing Codes — None (over temperature)
Digital Output — Serial LVDS, 1-lane or 2-lane mode
Hộp — 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial, CUJ suffix)
Reference — Internal (bypassed)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá