LTC2265CUJ-12 vs LTC2268IUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2265CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2268IUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2265CUJ-12 LTC2265CUJ-12 - 12-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2265CUJ-12 - 12-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2265CUJ-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2268IUJ-12 LTC2268IUJ-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2268IUJ-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2268IUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2265CUJ-12 LTC2268IUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Status Active / Production —
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-Ended Single-ended / differential (front-end driven)
Data Interface LVDS / CMOS (selectable) —
Analog Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Digital Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Hộp / Vỏ 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF / #PBF suffix)
Lead-Free Yes (PBF suffix) Yes (Pb-free #PBF suffix)
Sampling Rate (max) — 125 Msps
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Dissipation (per channel) — 230 mW (typ)
Analog Input Bandwidth — 5 MHz to 170 MHz
INL (typical) — [DATA_NEEDED: INL typ/max value in LSB]
DNL (typical) — [DATA_NEEDED: DNL typ value in LSB]
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Missing Codes — None over temperature
Digital Output Interface — Serial LVDS (1-lane or 2-lane DDR)
Output Coding — [DATA_NEEDED: offset binary / 2's complement]
Hộp — 40-pin QFN (IUJ), 6x6 mm with exposed pad
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá