LTC2265CUJ-14 vs LTC2265CUJ-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2265CUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2265CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2265CUJ-14 | LTC2265CUJ-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 65 Msps | 65 Msps per channel |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential | Differential / Single-Ended |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±1 LSB (typical) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±0.3 LSB (typical) | — |
| Missing Codes | No missing codes over temperature | — |
| Transition Noise | 1.2 LSB RMS | — |
| Full-Power Input Bandwidth | 800 MHz | — |
| Digital Output Interface | Serial LVDS (1-lane or 2-lane) | — |
| Supply Voltage (VDD = OVDD) | 1.8 V | — |
| Configuration Interface | Serial SPI port | — |
| Power-Saving Modes | Shutdown and Nap modes | — |
| Hộp | 40-QFN (6x6 mm) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (C-grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (#PBF suffix indicates lead-free) | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices |
| Part Status | — | Active / Production |
| Data Interface | — | LVDS / CMOS (selectable) |
| Analog Supply Voltage | — | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) |
| Digital Supply Voltage | — | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |