LTC2266CUJ-12 vs LTC2263CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2266CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2263CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2266CUJ-12 LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2263CUJ-12 LTC2263CUJ-12 - 12-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2263CUJ-12 - 12-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2263CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2266CUJ-12 LTC2263CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable) —
Full-Power Input Bandwidth 800 MHz —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Hộp 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0°C to +70°C (commercial 'C' grade)
Configuration Interface Serial SPI port SPI
Power-Saving Modes Shutdown and Nap modes Shutdown and Nap
Pin-Compatible Family 14-bit LTC2266-14 and LTC2261-14 —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Sample Rate (per channel) — 25 Msps
Input Bandwidth — 800 MHz full power
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Missing Codes — None over temperature
Output Interface — Serial LVDS (1-lane / 2-lane), CMOS option
Điện áp cung cấp — 1.8 V (AVDD, DVDD)
Power Dissipation — approximately 30 mW per channel at 25 Msps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá