LTC2266CUJ-12 vs LTC2267CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2266CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2267CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2266CUJ-12 LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2267CUJ-12 LTC2267CUJ-12 - 12-Bit 105Msps Dual ADC, Low Power | ADI

LTC2267CUJ-12 - 12-Bit 105Msps Dual ADC, Low Power | ADI

LTC2267CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2266CUJ-12 LTC2267CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable) —
Full-Power Input Bandwidth 800 MHz —
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V (typ)
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Hộp 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0 °C to +70 °C (commercial, CUJ suffix)
Configuration Interface Serial SPI port —
Power-Saving Modes Shutdown and Nap modes —
Pin-Compatible Family 14-bit LTC2266-14 and LTC2261-14 —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Sample Rate — 105 Msps
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Missing Codes — None (over temperature)
Digital Output — Serial LVDS, 1-lane or 2-lane mode
Input Type — Differential (per channel)
Reference — Internal (bypassed)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá