LTC2266IUJ-12 vs LTC2266CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2266IUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2266CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2266IUJ-12 LTC2266IUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2266IUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2266IUJ-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2266CUJ-12 LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2266IUJ-12 LTC2266CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 2 2 (dual, simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 80 MSps 80 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable) 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable)
Full Power Bandwidth 800 MHz —
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Output Interface LVDS or CMOS (SPI-selectable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (I grade) —
Hộp 40-QFN (6 mm x 6 mm) 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Shutdown / Nap Modes Yes —
Configuration Interface Serial SPI Serial SPI port
Pin Compatibility Family 14-bit LTC2266-14 and 10-bit LTC2266-10 (same 40-QFN) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free #PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Demo Board DC1532A-I —
Full-Power Input Bandwidth — 800 MHz
Digital Supply Voltage — 1.8 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Power-Saving Modes — Shutdown and Nap modes
Pin-Compatible Family — 14-bit LTC2266-14 and LTC2261-14
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá