LTC2268IUJ-12 vs LTC2266CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2268IUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2266CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2268IUJ-12 LTC2268IUJ-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2268IUJ-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2268IUJ-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2266CUJ-12 LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2268IUJ-12 LTC2266CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Sampling Rate (max) 125 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) —
Power Dissipation (per channel) 230 mW (typ) —
Input Type Single-ended / differential (front-end driven) —
Analog Input Bandwidth 5 MHz to 170 MHz —
INL (typical) [DATA_NEEDED: INL typ/max value in LSB] —
DNL (typical) [DATA_NEEDED: DNL typ value in LSB] —
Transition Noise 0.3 LSB RMS —
Missing Codes None over temperature —
Digital Output Interface Serial LVDS (1-lane or 2-lane DDR) —
Output Coding [DATA_NEEDED: offset binary / 2's complement] —
Hộp 40-pin QFN (IUJ), 6x6 mm with exposed pad 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF / #PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Lead-Free Yes (Pb-free #PBF suffix) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 Msps
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable)
Full-Power Input Bandwidth — 800 MHz
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Configuration Interface — Serial SPI port
Power-Saving Modes — Shutdown and Nap modes
Pin-Compatible Family — 14-bit LTC2266-14 and LTC2261-14

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá