LTC2270IUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2270IUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2270IUP LTC2270IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2270IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2270IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2270IUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (dual)
Tỷ lệ lấy mẫu 20 Msps per channel 170 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 84.1 dB —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) 99 dB —
Input Type Differential Differential
Analog Supply Voltage 3.0 V (typical) —
Digital Supply Voltage 1.8 V to 3.0 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade, I-suffix) Commercial (0C to +70C)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm), exposed pad QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Lead-Free Yes —
Digital Output Interface [DATA_NEEDED: LVDS vs CMOS by variant] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: full-scale input range] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: total power per channel] —
SNR — 68.5 dB
SFDR — 90 dB
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Consumption — 545 mW
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá