LTC2271IUKG vs LTC2191IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2271IUKG bằng Analog Devices và LTC2191IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2271IUKG LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2191IUKG LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2271IUKG LTC2191IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 20 Msps 40 Msps per channel
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 84.1 dB 77 dB
SFDR 99 dB 90 dB
Input Range 1 Vp-p to 2.1 Vp-p (selectable per channel) —
Input Type Differential Differential
Data Interface Serial SPI configuration; parallel CMOS outputs —
Configuration Interface SPI serial port —
Shutdown Modes Shutdown and Nap (per channel) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (IUKG industrial grade) —
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) UKG —
Package Family QFN with exposed thermal pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Digital Output — Serial LVDS (DDR, 1/2/4-bit per sample)
Điện áp cung cấp — 1.8 V (analog) / 1.8 V (digital)
Power Dissipation — approximately 80 mW total at 40 Msps
Package Type — 52-pin QFN (7x8 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (I-grade)
RoHS Compliance — Yes
Lead Free — Yes (#PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá