LTC2271IUKG vs LTC2195CUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2271IUKG bằng Analog Devices và LTC2195CUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2271IUKG LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2195CUKG LTC2195CUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195CUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195CUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2271IUKG LTC2195CUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 20 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 84.1 dB 76.8 dB
SFDR 99 dB 90 dB
Input Range 1 Vp-p to 2.1 Vp-p (selectable per channel) —
Input Type Differential Differential
Data Interface Serial SPI configuration; parallel CMOS outputs —
Configuration Interface SPI serial port Serial SPI
Shutdown Modes Shutdown and Nap (per channel) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (IUKG industrial grade) —
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) UKG 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad
Package Family QFN with exposed thermal pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Sample Rate (per channel) — 125 Msps
Input Bandwidth (Full Power) — 650 MHz
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Analog Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Digital Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Digital Output Interface — LVDS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (C-grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá