LTC2274CUJ vs LTC2266CUJ-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2274CUJ bằng Analog Devices và LTC2266CUJ-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2274CUJ LTC2274CUJ - 16-Bit 105Msps JESD204 Serial ADC | Analog Devices

LTC2274CUJ - 16-Bit 105Msps JESD204 Serial ADC | Analog Devices

LTC2274CUJ ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2266CUJ-12 LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 - 12-Bit 80Msps Dual ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2266CUJ-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2274CUJ LTC2266CUJ-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16-bit 12 bit
Sample Rate 105 Msps —
Number of Input Channels 1 —
Converter Type Pipelined ADC —
Analog Input Bandwidth 700 MHz —
Output Interface JESD204 serial (JEDEC JESD204 specification) —
Input Front End Integrated PGA, range-optimized —
Hộp 40-QFN (6x6 mm) with exposed pad 40-pin QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad
Package Code HVQCCN (No-lead) —
Number of Terminals 40 —
Temperature Grade Commercial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C 0 C to +70 C (commercial)
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF lead-free suffix) Compliant (PBF suffix)
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Lead-Free / Halogen-Free Lead-free (#PBF) —
Number of Channels — 2 (dual, simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 Msps
Architecture — Pipelined
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable)
Full-Power Input Bandwidth — 800 MHz
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration Interface — Serial SPI port
Power-Saving Modes — Shutdown and Nap modes
Pin-Compatible Family — 14-bit LTC2266-14 and LTC2261-14
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá