LTC2281CUP vs LTC2285CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2281CUP bằng Analog Devices và LTC2285CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2285CUP LTC2285CUP - Dual 14-Bit 125Msps Low-Power 3V ADC | ADI

LTC2285CUP - Dual 14-Bit 125Msps Low-Power 3V ADC | ADI

LTC2285CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2281CUP LTC2285CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 14 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (Dual)
Tỷ lệ lấy mẫu 125 Msps 125 MSPS
Supply Voltage (Analog) 3 V (2.85 V to 3.4 V) —
Output Supply Voltage (OVDD) 1.8 V to 3.3 V —
Input Range (Selectable) 1.2 Vp-p or 2 Vp-p —
Input Type Differential / Single-Ended Differential / Single-Ended
Architecture Pipelined Pipelined
SNR at Nyquist 61.6 dB —
SFDR at Nyquist 82 dB —
Data Interface Parallel CMOS —
Reference Internal 2.5 V (external optional) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (C grade) —
Hộp 64-pin QFN (UP) 9 mm x 9 mm with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free variants available) Compliant
AEC-Q100 Not qualified —
Manufacturer — Analog Devices Inc.
Điện áp cung cấp — 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal)
Power Dissipation — 235 mW typical (dual, full rate)
SNR — 72.2 dB at Nyquist input
SFDR — 82 dB at Nyquist input
Input Range — 1 Vp-p-p pk to 2 Vp-p differential, pin selectable
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB typical
Aperture Delay — [DATA_NEEDED: aperture delay]
Package Type — 64-QFN (9x9 mm) - HVQCCN
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (Commercial grade)
Lead-Free / PBF — Yes (#PBF suffix variants)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá