LTC2282CUP vs LTC2221CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2282CUP bằng Analog Devices và LTC2221CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2282CUP LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2282CUP LTC2221CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Number of Inputs 2 (dual, simultaneous sampling) —
Sample Rate 105 Msps 135 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential, single-ended optional Differential
Analog Supply Voltage 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal) —
Digital Supply Voltage 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal) —
Input Range (full scale) 1 V p-p to 2 V p-p differential —
SNR 70.1 dB at Nyquist input 67.5 dB at 140 MHz input
SFDR 85 dB at Nyquist input 80 dB at 170 MHz input
INL (typical) ±0.4 LSB —
DNL (typical) ±0.3 LSB —
Power Dissipation 540 mW typical (both channels, 105 Msps) 660 mW at 135 Msps
Full-Power Input Bandwidth 250 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade commercial) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Hộp 64-pin QFN-EP (9x9 mm) QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1
Trạng thái RoHS Compliant (LTC2282CUP#PBF variant) Compliant (PBF suffix)
Datasheet Document 2282fb —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Input Channels — 1
Full-Power Bandwidth — 775 MHz
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 3.3 V
Input Range — 2 Vp-p differential
Reference — Internal (optional external)
Digital Output — LVDS / CMOS compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá