LTC2282CUP vs LTC2285CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2282CUP bằng Analog Devices và LTC2285CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2282CUP LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2285CUP LTC2285CUP - Dual 14-Bit 125Msps Low-Power 3V ADC | ADI

LTC2285CUP - Dual 14-Bit 125Msps Low-Power 3V ADC | ADI

LTC2285CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2282CUP LTC2285CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Number of Inputs 2 (dual, simultaneous sampling) —
Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential, single-ended optional Differential / Single-Ended
Analog Supply Voltage 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal) —
Digital Supply Voltage 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal) —
Input Range (full scale) 1 V p-p to 2 V p-p differential —
SNR 70.1 dB at Nyquist input 72.2 dB at Nyquist input
SFDR 85 dB at Nyquist input 82 dB at Nyquist input
INL (typical) ±0.4 LSB —
DNL (typical) ±0.3 LSB —
Power Dissipation 540 mW typical (both channels, 105 Msps) 235 mW typical (dual, full rate)
Full-Power Input Bandwidth 250 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade commercial) 0C to +70C (Commercial grade)
Hộp 64-pin QFN-EP (9x9 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant (LTC2282CUP#PBF variant) Compliant
Datasheet Document 2282fb —
Manufacturer — Analog Devices Inc.
Độ phân giải — 14 bit
Number of Channels — 2 (Dual)
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 MSPS
Điện áp cung cấp — 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal)
Input Range — 1 Vp-p-p pk to 2 Vp-p differential, pin selectable
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB typical
Aperture Delay — [DATA_NEEDED: aperture delay]
Package Type — 64-QFN (9x9 mm) - HVQCCN
Lead-Free / PBF — Yes (#PBF suffix variants)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá