LTC2282CUP vs LTC2294CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2282CUP bằng Analog Devices và LTC2294CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2282CUP LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2294CUP LTC2294CUP - Dual 12-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2294CUP - Dual 12-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2294CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2282CUP LTC2294CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Number of Inputs 2 (dual, simultaneous sampling) —
Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential, single-ended optional —
Analog Supply Voltage 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal) —
Digital Supply Voltage 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal) —
Input Range (full scale) 1 V p-p to 2 V p-p differential —
SNR 70.1 dB at Nyquist input 70.6 dB at 70 MHz input
SFDR 85 dB at Nyquist input 90 dB at 70 MHz input
INL (typical) ±0.4 LSB —
DNL (typical) ±0.3 LSB —
Power Dissipation 540 mW typical (both channels, 105 Msps) 422 mW (typical, both channels, 80 Msps)
Full-Power Input Bandwidth 250 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade commercial) 0C to +70C (commercial, C grade)
Hộp 64-pin QFN-EP (9x9 mm) 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant (LTC2282CUP#PBF variant) Compliant (#PBF suffix)
Datasheet Document 2282fb —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Channels — 2 (dual, simultaneous sampling)
Sampling Rate (max) — 80 Msps
Supply Voltage (AVDD) — 2.7 V to 3.4 V (single 3V supply)
Output Supply (OVDD) — 1.8 V / 2.5 V / 3 V selectable
INL — +/-0.4 LSB typical
DNL — +/-0.2 LSB typical
Channel Isolation — 110 dB at 100 MHz
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (flexible)
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth MHz]
Data Bus Mode — Multiplexed or separate (2x/1x clock options)
Internal Dither — Optional (improves SFDR at near-FS)
1ku List Price (LTC2294 family, starting) — $40.85

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá