LTC2287CUP vs LTC2288CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2287CUP bằng Analog Devices và LTC2288CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2287CUP LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2287CUP LTC2288CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit —
Number of Channels 2 (dual) —
Sample Rate 40 Msps —
Input Type Differential, single-ended optional Differential, Single-Ended
Điện áp cung cấp 3 V (2.85 V to 3.4 V) —
Power Dissipation 235 mW at 40 Msps —
SNR 61.6 dB at 70 MHz input —
SFDR 85 dB at 70 MHz input —
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz —
Output Interface Parallel CMOS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p differential full-scale —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial grade) —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free #PBF suffix)
Number of Bits — 10
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 Msps
Number of Input Channels — 2 (dual)
Data Interface — Parallel CMOS
Sample-and-Hold / ADC Ratio — 1:1 per channel
Number of A/D Converters — 2
Analog Supply Voltage — 3 V (single)
Package Code — HVQCCN / LFCSP
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial, C suffix)
Lead-Free Finish — Yes (Au or NiPdAu lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá