LTC2287CUP vs LTC2292CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2287CUP bằng Analog Devices và LTC2292CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2287CUP LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2292CUP LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2287CUP LTC2292CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual) 2
Sample Rate 40 Msps 40 Msps (per channel)
Input Type Differential, single-ended optional Differential or single-ended
Điện áp cung cấp 3 V (2.85 V to 3.4 V) 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply)
Power Dissipation 235 mW at 40 Msps 235 mW (typ)
SNR 61.6 dB at 70 MHz input 71.3 dB (Nyquist input)
SFDR 85 dB at 70 MHz input 85 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz 110 dB at 100 MHz
Output Interface Parallel CMOS CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p differential full-scale 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial grade) 0 C to +70 C (C grade)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)
Part Number — LTC2292CUP
Chức năng — Dual 12-bit ADC
Input Bandwidth — 70 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá