LTC2287CUP vs LTC2294CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2287CUP bằng Analog Devices và LTC2294CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2287CUP LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2294CUP LTC2294CUP - Dual 12-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2294CUP - Dual 12-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2294CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2287CUP LTC2294CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual, simultaneous sampling)
Sample Rate 40 Msps —
Input Type Differential, single-ended optional —
Điện áp cung cấp 3 V (2.85 V to 3.4 V) —
Power Dissipation 235 mW at 40 Msps 422 mW (typical, both channels, 80 Msps)
SNR 61.6 dB at 70 MHz input 70.6 dB at 70 MHz input
SFDR 85 dB at 70 MHz input 90 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz 110 dB at 100 MHz
Output Interface Parallel CMOS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p differential full-scale 1 Vp-p to 2 Vp-p (flexible)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial grade) 0C to +70C (commercial, C grade)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Sampling Rate (max) — 80 Msps
Supply Voltage (AVDD) — 2.7 V to 3.4 V (single 3V supply)
Output Supply (OVDD) — 1.8 V / 2.5 V / 3 V selectable
INL — +/-0.4 LSB typical
DNL — +/-0.2 LSB typical
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth MHz]
Data Bus Mode — Multiplexed or separate (2x/1x clock options)
Internal Dither — Optional (improves SFDR at near-FS)
1ku List Price (LTC2294 family, starting) — $40.85

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá