LTC2287CUP vs LTC2299CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2287CUP bằng Analog Devices và LTC2299CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2287CUP LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2299CUP LTC2299CUP - Dual 14-Bit 80Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2299CUP - Dual 14-Bit 80Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2299CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2287CUP LTC2299CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 14 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Sample Rate 40 Msps —
Input Type Differential, single-ended optional —
Điện áp cung cấp 3 V (2.85 V to 3.4 V) 2.7 V to 3.4 V (single 3 V)
Power Dissipation 235 mW at 40 Msps —
SNR 61.6 dB at 70 MHz input 73 dB at 70 MHz input
SFDR 85 dB at 70 MHz input 90 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz 110 dB at 100 MHz
Output Interface Parallel CMOS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p differential full-scale 1 V P-P or 2 V P-P (selectable)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial grade) 0 C to +70 C (commercial C grade)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix indicates lead-free)
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 Msps
Power Consumption — 444 mW (typical at 80 Msps)
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth]
Data Bus — Multiplexed or separate (selectable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá