LTC2288IUP vs LTC2288CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2288IUP bằng Analog Devices và LTC2288CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2288IUP LTC2288IUP - Dual 10-Bit 65Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2288IUP - Dual 10-Bit 65Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2288IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2288IUP LTC2288CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit —
Number of Channels 2 (dual) —
Sample Rate 65 Msps —
Input Type Differential / Single-ended Differential, Single-Ended
Supply Voltage (AVDD/OVDD) 2.85 V to 3.4 V —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption @ 65Msps] —
SNR 61 dB at 14 MHz input (per datasheet) —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR @ 14 MHz] —
Input Bandwidth 250 MHz (typ) —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Parallel CMOS Parallel CMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (I grade) 0 C to +70 C (commercial, C suffix)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with EP 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (Pb-free #PBF suffix)
Number of Bits — 10
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 Msps
Number of Input Channels — 2 (dual)
Sample-and-Hold / ADC Ratio — 1:1 per channel
Number of A/D Converters — 2
Analog Supply Voltage — 3 V (single)
Package Code — HVQCCN / LFCSP
Lead-Free Finish — Yes (Au or NiPdAu lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá