LTC2292CUP vs LTC2221CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2292CUP bằng Analog Devices và LTC2221CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2292CUP LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2292CUP LTC2221CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Part Number LTC2292CUP —
Chức năng Dual 12-bit ADC —
Number of Channels 2 —
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate 40 Msps (per channel) 135 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential or single-ended Differential
Input Bandwidth 70 MHz —
Điện áp cung cấp 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply) —
Power Dissipation 235 mW (typ) 660 mW at 135 Msps
SNR 71.3 dB (Nyquist input) 67.5 dB at 140 MHz input
SFDR 85 dB at 70 MHz input 80 dB at 170 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz —
Input Range 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable) 2 Vp-p differential
Output Interface CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option —
Hộp 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (C grade) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Number of Input Channels — 1
Full-Power Bandwidth — 775 MHz
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 3.3 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Reference — Internal (optional external)
Digital Output — LVDS / CMOS compatible
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá