LTC2292CUP vs LTC2292IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2292CUP bằng Analog Devices và LTC2292IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2292CUP | LTC2292IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Linear Technology) | — |
| Part Number | LTC2292CUP | — |
| Chức năng | Dual 12-bit ADC | — |
| Number of Channels | 2 | — |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Sample Rate | 40 Msps (per channel) | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential or single-ended | Differential |
| Input Bandwidth | 70 MHz | [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth] |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply) | — |
| Power Dissipation | 235 mW (typ) | 120 mW per channel at 40 Msps (typical) |
| SNR | 71.3 dB (Nyquist input) | 71.3 dB at Nyquist input frequency |
| SFDR | 85 dB at 70 MHz input | 90 dB at Nyquist input frequency |
| Channel Isolation | 110 dB at 100 MHz | — |
| Input Range | 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable) | — |
| Output Interface | CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option | — |
| Hộp | 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP | 64-Lead QFN (9x9 mm) with Exposed Pad |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (C grade) | -40C to +85C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Number of Bits | — | 12 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 Msps |
| Number of Input Channels | — | 2 (Dual, differential) |
| Supply Voltage (Analog) | — | 2.85 V to 3.4 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 2.85 V to 3.4 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Digital Output Interface | — | CMOS / CMOS-Low-Power |
| Cấp MSL | — | 1 |