LTC2292CUP vs LTC2294CUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2292CUP bằng Analog Devices và LTC2294CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2292CUP | LTC2294CUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Linear Technology) | — |
| Part Number | LTC2292CUP | — |
| Chức năng | Dual 12-bit ADC | — |
| Number of Channels | 2 | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 40 Msps (per channel) | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential or single-ended | — |
| Input Bandwidth | 70 MHz | [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth MHz] |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply) | — |
| Power Dissipation | 235 mW (typ) | 422 mW (typical, both channels, 80 Msps) |
| SNR | 71.3 dB (Nyquist input) | 70.6 dB at 70 MHz input |
| SFDR | 85 dB at 70 MHz input | 90 dB at 70 MHz input |
| Channel Isolation | 110 dB at 100 MHz | 110 dB at 100 MHz |
| Input Range | 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable) | 1 Vp-p to 2 Vp-p (flexible) |
| Output Interface | CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option | — |
| Hộp | 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP | 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (C grade) | 0C to +70C (commercial, C grade) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| Sampling Rate (max) | — | 80 Msps |
| Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 3.4 V (single 3V supply) |
| Output Supply (OVDD) | — | 1.8 V / 2.5 V / 3 V selectable |
| INL | — | +/-0.4 LSB typical |
| DNL | — | +/-0.2 LSB typical |
| Data Bus Mode | — | Multiplexed or separate (2x/1x clock options) |
| Internal Dither | — | Optional (improves SFDR at near-FS) |
| 1ku List Price (LTC2294 family, starting) | — | $40.85 |