LTC2293CUP vs LTC2292CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2293CUP bằng Analog Devices và LTC2292CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2293CUP LTC2293CUP - Dual 12-Bit 65Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2293CUP - Dual 12-Bit 65Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2293CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2292CUP LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2293CUP LTC2292CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Sample Rate 65 Msps 40 Msps (per channel)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential/Single-Ended Differential or single-ended
Analog Supply Voltage 3 V (2.7 V to 3.3 V) —
Digital Supply Voltage 3 V (2.7 V to 3.3 V) —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: total power per channel] 235 mW (typ)
SNR 71.3 dB at Nyquist 71.3 dB (Nyquist input)
SFDR 90 dB at Nyquist 85 dB at 70 MHz input
ENOB [DATA_NEEDED: ENOB at Nyquist] —
Internal Reference 2.5 V (SENSE pin selectable internal/external) —
Input Common Mode 1.5 V nominal —
Full-Scale Input Range 2 V pk-pk differential (with internal reference) —
Output Format CMOS, parallel —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial C suffix) 0 C to +70 C (C grade)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Lead Finish Au (lead-free) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)
Part Number — LTC2292CUP
Chức năng — Dual 12-bit ADC
Input Bandwidth — 70 MHz
Điện áp cung cấp — 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply)
Channel Isolation — 110 dB at 100 MHz
Input Range — 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable)
Output Interface — CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá