LTC2295CUP vs LTC2221CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2295CUP bằng Analog Devices và LTC2221CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2295CUP LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2295CUP LTC2221CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 12 bits
Number of Channels 2 (dual) —
Sample Rate 10 Msps 135 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (single, 2.85V to 3.4V) —
Power Consumption 120 mW (typical) —
SNR 74.4 dB 67.5 dB at 140 MHz input
SFDR 90 dB 80 dB at 170 MHz input
Channel Isolation 110 dB —
Full-Power Input Bandwidth 575 MHz —
Phạm vi điện áp đầu vào Flexible up to 2 Vp-p —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Data Output Bus Multiplexed or separate —
Output Logic CMOS-compatible —
Aperture Delay [DATA_NEEDED: aperture delay] —
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential
Full-Power Bandwidth — 775 MHz
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 3.3 V
Power Dissipation — 660 mW at 135 Msps
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (Commercial)
Input Range — 2 Vp-p differential
Reference — Internal (optional external)
Digital Output — LVDS / CMOS compatible
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá