LTC2295CUP vs LTC2287CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2295CUP bằng Analog Devices và LTC2287CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2295CUP LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2287CUP LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2295CUP LTC2287CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 10 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Sample Rate 10 Msps 40 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (single, 2.85V to 3.4V) 3 V (2.85 V to 3.4 V)
Power Consumption 120 mW (typical) —
SNR 74.4 dB 61.6 dB at 70 MHz input
SFDR 90 dB 85 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB 110 dB at 100 MHz
Full-Power Input Bandwidth 575 MHz —
Phạm vi điện áp đầu vào Flexible up to 2 Vp-p —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Data Output Bus Multiplexed or separate —
Output Logic CMOS-compatible —
Aperture Delay [DATA_NEEDED: aperture delay] —
Input Type — Differential, single-ended optional
Power Dissipation — 235 mW at 40 Msps
Output Interface — Parallel CMOS
Input Range — 1 Vp-p differential full-scale
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C (commercial grade)
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá