LTC2295CUP vs LTC2292CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2295CUP bằng Analog Devices và LTC2292CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2295CUP LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2292CUP LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2295CUP LTC2292CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 12 bits
Number of Channels 2 (dual) 2
Sample Rate 10 Msps 40 Msps (per channel)
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (single, 2.85V to 3.4V) 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply)
Power Consumption 120 mW (typical) —
SNR 74.4 dB 71.3 dB (Nyquist input)
SFDR 90 dB 85 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB 110 dB at 100 MHz
Full-Power Input Bandwidth 575 MHz —
Phạm vi điện áp đầu vào Flexible up to 2 Vp-p —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Data Output Bus Multiplexed or separate —
Output Logic CMOS-compatible —
Aperture Delay [DATA_NEEDED: aperture delay] —
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)
Part Number — LTC2292CUP
Chức năng — Dual 12-bit ADC
Input Type — Differential or single-ended
Input Bandwidth — 70 MHz
Power Dissipation — 235 mW (typ)
Input Range — 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable)
Output Interface — CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (C grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá