LTC2296CUP vs LTC2221CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2296CUP bằng Analog Devices và LTC2221CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2296CUP LTC2296CUP - Dual 14-Bit 25Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2296CUP - Dual 14-Bit 25Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2296CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2221CUP LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP - 12-Bit 135Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2221CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2296CUP LTC2221CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (dual) —
Độ phân giải 14 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (2.8 V to 3.4 V) —
Power Dissipation 150 mW at 25 Msps 660 mW at 135 Msps
SNR 74 dB at 70 MHz input 67.5 dB at 140 MHz input
SFDR 85 dB at 70 MHz input 80 dB at 170 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz —
Input Range 1.5 V or 2 V full scale (selectable) 2 Vp-p differential
Input Type Single-ended or differential Differential
Data Output Multiplexed or separate outputs —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) QFN-64 (UP) 9x9 mm, MO-220-WNJR-5
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Temperature Grade Commercial (C suffix) —
Reference Internal Internal (optional external)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Sample Rate — 135 Msps
Number of Input Channels — 1
Full-Power Bandwidth — 775 MHz
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 3.3 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Digital Output — LVDS / CMOS compatible
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá