LTC2296CUP vs LTC2292CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2296CUP bằng Analog Devices và LTC2292CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2296CUP LTC2296CUP - Dual 14-Bit 25Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2296CUP - Dual 14-Bit 25Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2296CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2292CUP LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2296CUP LTC2292CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (dual) 2
Độ phân giải 14 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (2.8 V to 3.4 V) 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply)
Power Dissipation 150 mW at 25 Msps 235 mW (typ)
SNR 74 dB at 70 MHz input 71.3 dB (Nyquist input)
SFDR 85 dB at 70 MHz input 85 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz 110 dB at 100 MHz
Input Range 1.5 V or 2 V full scale (selectable) 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable)
Input Type Single-ended or differential Differential or single-ended
Data Output Multiplexed or separate outputs —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 C to +70 C (C grade)
Temperature Grade Commercial (C suffix) —
Reference Internal —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)
Part Number — LTC2292CUP
Chức năng — Dual 12-bit ADC
Sample Rate — 40 Msps (per channel)
Input Bandwidth — 70 MHz
Output Interface — CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá