LTC2296CUP vs LTC2297CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2296CUP bằng Analog Devices và LTC2297CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2296CUP LTC2296CUP - Dual 14-Bit 25Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2296CUP - Dual 14-Bit 25Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2296CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2297CUP LTC2297CUP - Dual 14-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2297CUP - Dual 14-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2297CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2296CUP LTC2297CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (dual) 2 (Dual)
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps 40 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (2.8 V to 3.4 V) —
Power Dissipation 150 mW at 25 Msps 120 mW per channel (typical at 40 Msps)
SNR 74 dB at 70 MHz input 73.4 dB at 5 MHz input
SFDR 85 dB at 70 MHz input 85 dB at 5 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz —
Input Range 1.5 V or 2 V full scale (selectable) —
Input Type Single-ended or differential Differential/Single-ended analog inputs
Data Output Multiplexed or separate outputs —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-lead QFN (9x9 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Temperature Grade Commercial (C suffix) —
Reference Internal —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (with #PBF suffix)
Supply Voltage (Analog) — 2.7 V to 3.4 V
Supply Voltage (Digital) — 2.7 V to 3.4 V
Output Interface — Parallel CMOS, two's complement
Channel-to-Channel Isolation — 75 dB at 5 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial grade, C suffix)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá