LTC2297IUP vs LTC2287CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2297IUP bằng Analog Devices và LTC2287CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2297IUP LTC2297IUP - Dual 14-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2297IUP - Dual 14-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2297IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2287CUP LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2297IUP LTC2287CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Độ phân giải 14 bit 10 bit
Sample Rate 40 Msps 40 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3V) 3 V (2.85 V to 3.4 V)
Power Dissipation 235 mW at 40 Msps 235 mW at 40 Msps
SNR 74 dB at 70 MHz input 61.6 dB at 70 MHz input
SFDR 85 dB at 70 MHz input 85 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz 110 dB at 100 MHz
Input Type Single-ended or differential Differential, single-ended optional
Output Interface CMOS / LVDS selectable Parallel CMOS
Data Output Mode Multiplexed or separate bus —
Duty Cycle Stabilizer Yes (optional) —
Hộp 64-pin QFN exposed pad (9x9 mm) 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant
Input Range — 1 Vp-p differential full-scale
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C (commercial grade)
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá