LTC2297IUP vs LTC2321CUFD-16 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2297IUP bằng Analog Devices và LTC2321CUFD-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2297IUP LTC2297IUP - Dual 14-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2297IUP - Dual 14-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2297IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2321CUFD-16 LTC2321CUFD-16 - 16-Bit 2Msps Dual SAR ADC | Analog Devices

LTC2321CUFD-16 - 16-Bit 2Msps Dual SAR ADC | Analog Devices

LTC2321CUFD-16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2297IUP LTC2321CUFD-16
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Độ phân giải 14 bit 16 bits
Sample Rate 40 Msps 2 Msps per channel
Architecture Pipelined —
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.4 V (single 3V) 3.3 V or 5 V single supply
Power Dissipation 235 mW at 40 Msps —
SNR 74 dB at 70 MHz input 81 dB
SFDR 85 dB at 70 MHz input —
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz —
Input Type Single-ended or differential True differential
Output Interface CMOS / LVDS selectable —
Data Output Mode Multiplexed or separate bus —
Duty Cycle Stabilizer Yes (optional) —
Hộp 64-pin QFN exposed pad (9x9 mm) 28-QFN (4x5 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (Pb-free #PBF suffix)
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Differential Input Range — 8 VP-P
Input Common Mode Range — Wide (per datasheet)
INL (Bất định tích hợp) — ±4 LSB typical
No Missing Codes — 16 bits guaranteed
Internal Reference — 2.048 V or 4.096 V, 20 ppm/°C max drift
Giao diện — CMOS / Serial LVDS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá