LTC2299IUP vs LTC2292CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2299IUP bằng Analog Devices và LTC2292CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2299IUP LTC2299IUP - Dual 14-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2299IUP - Dual 14-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2299IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2292CUP LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2299IUP LTC2292CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 12 bits
Number of Channels 2 (dual) 2
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 3 V (single) —
Digital I/O Supply (OVDD) 1.5 V to 3 V (independent) —
Power Dissipation 125 mW typical (per datasheet) 235 mW (typ)
SNR 73 dB at 70 MHz input, -1 dBFS 71.3 dB (Nyquist input)
SFDR 90 dB at 70 MHz input, -1 dBFS 85 dB at 70 MHz input
Analog Input Bandwidth 575 MHz —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL] —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL] —
Differential Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable via SENSE pin per family) —
Output Format CMOS, dual data rate —
Optional Internal Dither Yes, serial-interface controlled —
Hộp 64-QFN (9 mm x 9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)
Part Number — LTC2292CUP
Chức năng — Dual 12-bit ADC
Sample Rate — 40 Msps (per channel)
Input Type — Differential or single-ended
Input Bandwidth — 70 MHz
Điện áp cung cấp — 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply)
Channel Isolation — 110 dB at 100 MHz
Input Range — 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable)
Output Interface — CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (C grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá