LTC2299IUP vs LTC2297IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2299IUP bằng Analog Devices và LTC2297IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2299IUP LTC2299IUP - Dual 14-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2299IUP - Dual 14-Bit 80Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2299IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2297IUP LTC2297IUP - Dual 14-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2297IUP - Dual 14-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2297IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2299IUP LTC2297IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 3 V (single) —
Digital I/O Supply (OVDD) 1.5 V to 3 V (independent) —
Power Dissipation 125 mW typical (per datasheet) 235 mW at 40 Msps
SNR 73 dB at 70 MHz input, -1 dBFS 74 dB at 70 MHz input
SFDR 90 dB at 70 MHz input, -1 dBFS 85 dB at 70 MHz input
Analog Input Bandwidth 575 MHz —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL] —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL] —
Differential Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable via SENSE pin per family) —
Output Format CMOS, dual data rate —
Optional Internal Dither Yes, serial-interface controlled —
Hộp 64-QFN (9 mm x 9 mm) with exposed pad 64-pin QFN exposed pad (9x9 mm)
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Sample Rate — 40 Msps
Điện áp cung cấp — 2.85 V to 3.4 V (single 3V)
Channel Isolation — 110 dB at 100 MHz
Input Type — Single-ended or differential
Output Interface — CMOS / LVDS selectable
Data Output Mode — Multiplexed or separate bus
Duty Cycle Stabilizer — Yes (optional)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá