LTC2312HTS8-14 vs LTC2314CTS8-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2312HTS8-14 bằng Analog Devices và LTC2314CTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2312HTS8-14 - 14-Bit 500ksps Serial SAR ADC | Analog Devices
LTC2312HTS8-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2312HTS8-14 | LTC2314CTS8-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 | 1 |
| Điện áp cung cấp | 3 V or 5 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.2 mA typical | 6.2 mA (typical at 4.5 Msps) |
| Integrated Reference | Yes, low-drift 20 ppm/°C max | Yes - bandgap + reference buffer |
| Integral Non-Linearity (INL) | ±1 LSB (typ) | — |
| Data Interface | SPI / serial (SCK, SDO, CNV) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF (unipolar), 2 × VREF (pseudo-bipolar) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (H-grade / automotive) | — |
| Hộp | TSOT-23-8 (8-pin Thin Small Outline Transistor) | TSOT-23-8 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#TRMPBF suffix) | Compliant |
| AEC-Q100 Automotive Qualification | Qualified (H-grade suffix) | — |
| Sample Rate | — | 4.5 Msps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital I/O Logic Levels | — | 1.8 V / 2.5 V / 3 V / 5 V |
| Serial Interface | — | SPI-compatible |
| Reference Drift | — | 20 ppm/°C (maximum) |
| Power-Down Modes | — | Nap and Sleep |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirmed from datasheet temperature grade code C] |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |