LTC2312HTS8-14 vs LTC2362ITS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2312HTS8-14 bằng Analog Devices và LTC2362ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2312HTS8-14 - 14-Bit 500ksps Serial SAR ADC | Analog Devices
LTC2312HTS8-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2312HTS8-14 | LTC2362ITS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 | 1 |
| Điện áp cung cấp | 3 V or 5 V (single supply) | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) |
| Điện áp cung cấp | 3.2 mA typical | — |
| Integrated Reference | Yes, low-drift 20 ppm/°C max | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | ±1 LSB (typ) | — |
| Data Interface | SPI / serial (SCK, SDO, CNV) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF (unipolar), 2 × VREF (pseudo-bipolar) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (H-grade / automotive) | — |
| Hộp | TSOT-23-8 (8-pin Thin Small Outline Transistor) | TSOT-23-8 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#TRMPBF suffix) | Compliant |
| AEC-Q100 Automotive Qualification | Qualified (H-grade suffix) | — |
| Sample Rate | — | 500 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Current (Full Speed) | — | 1.1 mA |
| Supply Current (Auto Power-Down) | — | Reduces at lower sample rates |
| Input Type | — | Single-ended |
| Giao diện | — | SPI / Microwire compatible (3-wire serial) |
| Reference | — | Internal |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Số chân | — | 8 |