LTC2313HTS8-12 vs LTC2312HTS8-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2313HTS8-12 bằng Analog Devices và LTC2312HTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2313HTS8-12 LTC2313HTS8-12 - 12-Bit 2.5Msps Serial SAR ADC | Analog Devices

LTC2313HTS8-12 - 12-Bit 2.5Msps Serial SAR ADC | Analog Devices

LTC2313HTS8-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2312HTS8-14 LTC2312HTS8-14 - 14-Bit 500ksps Serial SAR ADC | Analog Devices

LTC2312HTS8-14 - 14-Bit 500ksps Serial SAR ADC | Analog Devices

LTC2312HTS8-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2313HTS8-12 LTC2312HTS8-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bits
Number of Inputs 1 (single-ended) —
Tỷ lệ lấy mẫu 2.5 Msps 500 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Điện áp cung cấp 3 V or 5 V single supply 3 V or 5 V (single supply)
Điện áp cung cấp 5 mA (typ) 3.2 mA typical
Giao diện SPI-compatible serial —
Integrated Reference Yes, internal 2.5 V bandgap Yes, low-drift 20 ppm/°C max
Reference Drift 20 ppm/°C (max) —
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: INL spec from datasheet] ±1 LSB (typ)
Differential Non-Linearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL spec from datasheet] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR from datasheet] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C (H grade) -40 °C to +125 °C (H-grade / automotive)
Hộp TSOT-23-8 TSOT-23-8 (8-pin Thin Small Outline Transistor)
Package Size Approx. 2.9 x 1.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL from datasheet] 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#TRMPBF suffix)
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels — 1
Data Interface — SPI / serial (SCK, SDO, CNV)
Analog Input Range — 0 V to VREF (unipolar), 2 × VREF (pseudo-bipolar)
AEC-Q100 Automotive Qualification — Qualified (H-grade suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá