LTC2313HTS8-14 vs LTC2313CTS8-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2313HTS8-14 bằng Analog Devices và LTC2313CTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2313HTS8-14 LTC2313HTS8-14 - 14-bit 2.5Msps SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2313HTS8-14 - 14-bit 2.5Msps SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices

LTC2313HTS8-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2313CTS8-14 LTC2313CTS8-14 - 14-Bit 2.5Msps Serial ADC | Analog Devices

LTC2313CTS8-14 - 14-Bit 2.5Msps Serial ADC | Analog Devices

LTC2313CTS8-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2313HTS8-14 LTC2313CTS8-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Sample Rate 2.5 Msps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels 1 (single-ended/differential) —
Điện áp cung cấp 3 V to 5 V (single supply, 5 V typical) 3 V or 5 V (single supply)
Điện áp cung cấp 5 mA at 2.5 Msps 5 mA typical
Input Type Pseudo-differential (IN+, IN-) —
Internal Reference 2.5 V nominal, 20 ppm/°C max drift —
Serial Interface SPI-compatible SCK/SDO/SDI/CSF, supports 1.8 V/2.5 V/3 V/5 V logic —
No-Missing-Codes Performance 14 bits guaranteed —
Latency 0 conversion latency —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (H-grade) —
Hộp TSOT-23-8 (HTS8) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per #PBF suffix)
Conversion Cycles 16 SCK per conversion (14-bit plus 2 dummy bits) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 2.5 Msps
Number of Channels — 1 Input
Integrated Reference — Yes (low drift, 20 ppm/°C max)
Integrated Reference Buffer — Yes
Data Interface — Serial (SPI-compatible)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Commercial)
Package Type — TSOT-23-8 (Thin SOT-23, 8-pin)
INL (Max) — [DATA_NEEDED: INL maximum in LSB]
DNL (Max) — [DATA_NEEDED: DNL maximum in LSB]
SNR — [DATA_NEEDED: Signal-to-noise ratio in dB]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá