LTC2313HTS8-14 vs LTC2361HTS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2313HTS8-14 bằng Analog Devices và LTC2361HTS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2313HTS8-14 - 14-bit 2.5Msps SAR ADC in TSOT-23-8 | Analog Devices
LTC2313HTS8-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2313HTS8-14 | LTC2361HTS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 12 bit |
| Sample Rate | 2.5 Msps | 250 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 (single-ended/differential) | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V to 5 V (single supply, 5 V typical) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 mA at 2.5 Msps | — |
| Input Type | Pseudo-differential (IN+, IN-) | Single-Ended, Unipolar (0 V to VDD or 0 V to VREF) |
| Internal Reference | 2.5 V nominal, 20 ppm/°C max drift | — |
| Serial Interface | SPI-compatible SCK/SDO/SDI/CSF, supports 1.8 V/2.5 V/3 V/5 V logic | — |
| No-Missing-Codes Performance | 14 bits guaranteed | — |
| Latency | 0 conversion latency | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (H-grade) | — |
| Hộp | TSOT-23-8 (HTS8) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per #PBF / #TRPBF suffix ordering) |
| Conversion Cycles | 16 SCK per conversion (14-bit plus 2 dummy bits) | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices Inc. (formerly Linear Technology) |
| MPN | — | LTC2361HTS8 |
| Chức năng | — | 12-bit SAR Analog-to-Digital Converter (ADC) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | — | 2.35 V to 3.6 V |
| Supply Current (typ) | — | 0.75 mA at 250 ksps |
| Reference | — | External VREF or internal VDD |
| Data Interface | — | SPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Hộp / Vỏ | — | TSOT-23-8 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (HTS8 industrial grade) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free) |