LTC2313ITS8-12 vs ADC121S705CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2313ITS8-12 bằng Analog Devices và ADC121S705CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC121S705CIMMX - 12-Bit 1MSPS Differential SAR ADC | TI
ADC121S705CIMMX ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2313ITS8-12 | ADC121S705CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2.5 Msps | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-ended (pseudo-differential per datasheet) | Differential |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Điện áp cung cấp | 5 mA typical at 3 V | — |
| Reference | Internal integrated (20 ppm/°C maximum drift) | — |
| Giao diện | SPI-compatible serial | — |
| Conversion Latency | 1 conversion cycle | — |
| Hộp | TSOT-23-8 (TS8) | 8-VSSOP (MSOP), 3.00 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial, I grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (per #TRMPBF / #TRPBF suffix) | — |
| Sample Rate (max) | — | 1 MSPS (500 kSPS to 1 MSPS) |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage (VA) | — | 4.5 V to 5.5 V (5 V typical) |
| Digital Supply Voltage (VD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Reference Voltage Range | — | 1.0 V to VA |
| LSB Size (VA = 1.0 V) | — | 244 uV |
| Output Format | — | Serial, 2's complement binary (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| Linearity Error (max) | — | 0.0232% |