LTC2313ITS8-12 vs LTC2313HTS8-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2313ITS8-12 bằng Analog Devices và LTC2313HTS8-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2313HTS8-12 - 12-Bit 2.5Msps Serial SAR ADC | Analog Devices
LTC2313HTS8-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2313ITS8-12 | LTC2313HTS8-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2.5 Msps | 2.5 Msps |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Single-ended (pseudo-differential per datasheet) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | 3 V or 5 V single supply |
| Điện áp cung cấp | 5 mA typical at 3 V | 5 mA (typ) |
| Reference | Internal integrated (20 ppm/°C maximum drift) | — |
| Giao diện | SPI-compatible serial | SPI-compatible serial |
| Conversion Latency | 1 conversion cycle | — |
| Hộp | TSOT-23-8 (TS8) | TSOT-23-8 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial, I grade) | -40°C to +125°C (H grade) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (per #TRMPBF / #TRPBF suffix) | — |
| Number of Inputs | — | 1 (single-ended) |
| Integrated Reference | — | Yes, internal 2.5 V bandgap |
| Reference Drift | — | 20 ppm/°C (max) |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL spec from datasheet] |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL spec from datasheet] |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | [DATA_NEEDED: SNR from datasheet] |
| Package Size | — | Approx. 2.9 x 1.5 mm |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL from datasheet] |