LTC2321CUFD-12 vs LTC2321CUFD-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2321CUFD-12 bằng Analog Devices và LTC2321CUFD-16 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2321CUFD-16 - 16-Bit 2Msps Dual SAR ADC | Analog Devices
LTC2321CUFD-16 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2321CUFD-12 | LTC2321CUFD-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits + sign | 16 bits |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (dual) |
| Sampling Rate (per channel) | 2 Msps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Differential | True differential |
| Differential Input Range | 8 Vp-p | 8 VP-P |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V or 5 V single supply | 3.3 V or 5 V single supply |
| Input Common-Mode Range | Wide (rail-to-rail capable) | — |
| Internal Reference | Yes (precision, with buffer) | 2.048 V or 4.096 V, 20 ppm/°C max drift |
| Digital Interface | Serial LVDS / CMOS compatible | — |
| Hộp | 28-pin QFN (4 mm x 5 mm) | 28-QFN (4x5 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (C grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free #PBF suffix) |
| Lead-Free | Yes (PBF suffix) | — |
| AEC-Q100 Qualified | No | — |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sample Rate | — | 2 Msps per channel |
| Input Common Mode Range | — | Wide (per datasheet) |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±4 LSB typical |
| No Missing Codes | — | 16 bits guaranteed |
| SNR | — | 81 dB |
| Giao diện | — | CMOS / Serial LVDS |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |